Tampereen Pallo-Veikot
Phần Lan
Tampereen Pallo-Veikot Resultados mais recentes
Tampereen Pallo-Veikot Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tampereen Pallo-Veikot ghi bàn cứ mỗi 101 phút trong Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot ghi trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Tampereen Pallo-Veikot là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot không ghi được bàn trong 56% tại Ykkönen
Bàn thua
Tampereen Pallo-Veikot để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Tampereen Pallo-Veikot đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Ykkönen
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tampereen Pallo-Veikot đã tham gia trong Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Ykkönen
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Tampereen Pallo-Veikot tại Ykkönen
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Tampereen Pallo-Veikot tại Ykkönen
CDG thống kê
Tampereen Pallo-Veikot đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Ykkönen
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tampereen Pallo-Veikot ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Ykkönen
Kèo Chấp Thống Kê
Tampereen Pallo-Veikot ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Ykkönen
Trong hiệp một, Tampereen Pallo-Veikot ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Ykkönen
Trong hiệp hai, Tampereen Pallo-Veikot ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Ykkönen
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tampereen Pallo-Veikot thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, Tampereen Pallo-Veikot thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, Tampereen Pallo-Veikot có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, Tampereen Pallo-Veikot thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, Tampereen Pallo-Veikot có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Phạt Góc Thống Kê
Tampereen Pallo-Veikot thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, Tampereen Pallo-Veikot thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, Tampereen Pallo-Veikot thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Ykkönen
Tampereen Pallo-Veikot có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ykkönen
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tampereen Pallo-Veikot Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 22 | 4 | 1 | 56:11 | 45 | 70 | |
| 2 | 27 | 13 | 7 | 7 | 44:31 | 13 | 46 | |
| 3 | 27 | 11 | 8 | 8 | 45:32 | 13 | 41 | |
| 4 | 27 | 11 | 5 | 11 | 42:37 | 5 | 38 | |
| 5 | 27 | 11 | 5 | 11 | 36:41 | -5 | 38 | |
| 6 | 27 | 10 | 6 | 11 | 31:36 | -5 | 36 | |
| 7 | 27 | 9 | 8 | 10 | 34:41 | -7 | 35 | |
| 8 | 27 | 9 | 7 | 11 | 39:36 | 3 | 34 | |
| 9 | 27 | 6 | 7 | 14 | 33:38 | -5 | 25 | |
| 10 | 27 | 2 | 5 | 20 | 23:80 | -57 | 11 |
- Promotion Playoff
- Relegation
Tampereen Pallo-Veikot Biệt đội
No data for selected season